Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
管理人 (かんりにん) — người quản lý, quản đốc, giám đốc
QUẢN LÍ NHÂN
管理人
người quản lý, quản đốc, giám đốc
遺産管理人 いさんかんりにん
người qản lý di sản, người quản lý tài sản
倉庫管理人 そうこかんりにん
thủ kho.
株主名簿管理人 かぶぬしめーぼかんりにん
người thay mặt công ty cổ phần lập và lưu giữ danh sách cổ đông và thực hiện các công việc khác liên quan đến danh sách cổ đông (điều 123 luật công ty)
埠頭管理人保管証券 ふとうかんりにんほかんしょうけん
phiếu lưu kho cầu cảng.
管理 かんり
sự quản lí; sự bảo quản; quản lý; bảo quản