観察 (かんさつ) — sự quan sát; quan sát; sự theo dõi; theo dõi; sự theo sát; theo sát
観察
QUAN SÁT
か ん さ つ
JLPTN3
Sự quan sát; quan sát; sự theo dõi; theo dõi; sự theo sát; theo sát
アリ
の
習性
の
観察
Quan sát thói quen của loài kiến
Sự theo dõi
Sự quan sát
Sự theo dõi, sự quan sát
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 観察
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 観察する/かんさつする |
| Quá khứ (た) | 観察した |
| Phủ định (未然) | 観察しない |
| Lịch sự (丁寧) | 観察します |
| te (て) | 観察して |
| Khả năng (可能) | 観察できる |
| Thụ động (受身) | 観察される |
| Sai khiến (使役) | 観察させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 観察させられる |
| Điều kiện (条件) | 観察すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 観察しろ |
| Ý chí (意向) | 観察しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 観察するな |

