観覧 (かんらん) — sự tham quan; tham quan; xem
観覧
QUAN LÃM
か ん ら ん
JLPTN1
Sự tham quan; tham quan; xem
観光客
10
人
を
乗
せた
観覧船
Thuyền du lịch chở 10 người khách đi tham quan
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 観覧
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 観覧する/かんらんする |
| Quá khứ (た) | 観覧した |
| Phủ định (未然) | 観覧しない |
| Lịch sự (丁寧) | 観覧します |
| te (て) | 観覧して |
| Khả năng (可能) | 観覧できる |
| Thụ động (受身) | 観覧される |
| Sai khiến (使役) | 観覧させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 観覧させられる |
| Điều kiện (条件) | 観覧すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 観覧しろ |
| Ý chí (意向) | 観覧しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 観覧するな |

