経営 (けいえい) — quản lý; sự quản trị
経営
KINH DOANH
け い え い
JLPTN3
Quản lý; sự quản trị
アメリカ
流
の
経営
Kinh doanh kiểu Mỹ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 経営
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 経営する/けいえいする |
| Quá khứ (た) | 経営した |
| Phủ định (未然) | 経営しない |
| Lịch sự (丁寧) | 経営します |
| te (て) | 経営して |
| Khả năng (可能) | 経営できる |
| Thụ động (受身) | 経営される |
| Sai khiến (使役) | 経営させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 経営させられる |
| Điều kiện (条件) | 経営すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 経営しろ |
| Ý chí (意向) | 経営しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 経営するな |

