総覧 (そうらん) — sự giám sát; điều khiển
総覧
TỔNG LÃM
そ う ら ん
Sự giám sát; điều khiển
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 総覧
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 総覧する/そうらんする |
| Quá khứ (た) | 総覧した |
| Phủ định (未然) | 総覧しない |
| Lịch sự (丁寧) | 総覧します |
| te (て) | 総覧して |
| Khả năng (可能) | 総覧できる |
| Thụ động (受身) | 総覧される |
| Sai khiến (使役) | 総覧させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 総覧させられる |
| Điều kiện (条件) | 総覧すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 総覧しろ |
| Ý chí (意向) | 総覧しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 総覧するな |

