所轄 (しょかつ) — phạm vi quyền lực; quyền hạn xét xử; quyền thực thi pháp lý
所轄
SỞ HẠT
しょ か つ
Phạm vi quyền lực; quyền hạn xét xử; quyền thực thi pháp lý
所轄官庁
Cơ quan thực thi pháp lý
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 所轄
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 所轄する/しょかつする |
| Quá khứ (た) | 所轄した |
| Phủ định (未然) | 所轄しない |
| Lịch sự (丁寧) | 所轄します |
| te (て) | 所轄して |
| Khả năng (可能) | 所轄できる |
| Thụ động (受身) | 所轄される |
| Sai khiến (使役) | 所轄させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 所轄させられる |
| Điều kiện (条件) | 所轄すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 所轄しろ |
| Ý chí (意向) | 所轄しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 所轄するな |

