兼併 (けんぺい) — hợp nhất; đồng nhất
兼併
KIÊM TINH
け ん ぺ い
Hợp nhất; đồng nhất
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 兼併
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 兼併する/けんぺいする |
| Quá khứ (た) | 兼併した |
| Phủ định (未然) | 兼併しない |
| Lịch sự (丁寧) | 兼併します |
| te (て) | 兼併して |
| Khả năng (可能) | 兼併できる |
| Thụ động (受身) | 兼併される |
| Sai khiến (使役) | 兼併させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 兼併させられる |
| Điều kiện (条件) | 兼併すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 兼併しろ |
| Ý chí (意向) | 兼併しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 兼併するな |

