典礼 (てんれい) — nghi lễ; phép xã giao; sự lịch sự;(công giáo) nghi thức tế lễ
典礼
ĐIỂN LỄ
て ん れ い
Nghi lễ; phép xã giao; sự lịch sự;(công giáo) nghi thức tế lễ
Ảnh minh họa

典礼 (てんれい) — nghi lễ; phép xã giao; sự lịch sự;(công giáo) nghi thức tế lễ
ĐIỂN LỄ
