Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
礼節 (れいせつ) — lễ độ.
LỄ TIẾT
礼節
lễ độ.
衣食足りて礼節を知る いしょくたりてれいせつをしる
Phú quý sinh lễ nghĩa
失礼 しつれい
sự chào tạm biệt; chào tạm biệt
失礼な しつれいな
bất lịch sự.
節 「せつ」「ふし」「ぶし」「ノット」「のっと」「せち」「よ」
đốt
お礼 おれい
cám ơn