Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
儀礼 (ぎれい) — lễ tiết; lễ nghi; nghi thức; phép lịch sự
NGHI LỄ
儀礼
lễ tiết
儀礼的 ぎれいてき
khách sáo.
儀礼的行動 ぎれーてきこーどー
hành vi mang tính lễ nghi
儀礼兵 ぎれいへい
bảo vệ (của) danh dự
儀礼刀 ぎれいとう
kiếm nghi lễ
通過儀礼 つうかぎれい
lễ nghi (của) lối đi