Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
形象 (けいしょう) — hình tượng; hình dáng; hình ảnh
HÌNH TƯỢNG
形象
hình tượng
形象化 けいしょうか
hình tượng hoá
形象物 けいしょうぶつ
vật biểu tượng
形象文字 けいしょうもじ
hieroglyph
形象物/旗 けいしょうもの/はた
Hình tượng/ cờ
白色ひし形形象物 はくしょくひしがたけいしょうぶつ
vật thể hình thoi màu trắng