Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
仮相 (かそう けそう) — vẻ bề ngoài
GIẢ TƯƠNG
仮相
vẻ bề ngoài
相談相手 そうだんあいて
cố vấn, tham khảo ý kiến<br>
相 「あい」「しょう」「そう」「すがた」「さが」「こもごも」
dáng; trạng thái
競争 「きょうそう」「競争」「競走」「強壮」「狂騒」「競漕」「共創」「凶相」「狂想」「教相」「狂草」「兇相」「狂躁」
sự cạnh tranh; cạnh tranh; thi đua
仮面 かめん
mặt nạ; sự ngụy trang; lớp mạ
仮 「かり」「け」
tạm; tạm thời; tạm bợ; ngắn ngủi