Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
型 (かた がた) — cách thức
HÌNH
型
cách thức
型物 かたもの
Đồ gốm làm bằng khuôn
型落ち かたおち
mô hình cũ (của một thiết bị, v.v.), trở nên lỗi thời
型枠 かたわく
khuôn, mẫu, cốp pha (xây dựng)
型費 かたひ
chi phí khuôn mẫu
型押し かたおし
sự in nổi, sự chạm nổi