Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
活字 (かつじ) — chữ in
HOẠT TỰ
活字
chữ in
活字本 かつじぼん
sách in
活字にする かつじにする
in ấn
活字体 かつじたい
kiểu chữ
活字文化 かつじぶんか
văn hoá chữ in ( sách, báo,...)
活字離れ かつじばなれ
Không đọc sách, ngại đọc sách