Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鋳型 (いがた) — khuôn đúc; khuôn.
CHÚ HÌNH
鋳型
khuôn đúc
鋳型観察法 いがたかんさつほー
đúc ăn mòn mạch máu
型 「かた」「がた」
cách thức
年型 ねんがた
mẫu theo năm sản xuất
A型 エーがた
loại A (VD : nhóm máu, chủng cúm, loại viêm gan, v.v.)
金型 かながた
khuôn.