Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
姿勢 (しせい) — tư thế; điệu bộ; dáng điệu; thái độ.
TƯ THẾ
姿勢
tư thế
姿勢バランス しせーバランス
tư thế thăng bằng
姿勢反射 しせいはんしゃ
phản xạ tư thế
姿勢を正す しせいをただす
chỉnh sửa tư thế
政治姿勢 せいじしせい
quan điểm chính trị; lập trường chính trị
低姿勢 ていしせい
tư thế khiêm nhường; nhún nhường; hạ mình