Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
気構え (きがまえ) — chuẩn bị sẵn tinh thần
KHÍ CẤU
気構え
chuẩn bị sẵn tinh thần
結構 けっこう
kết cấu; cấu trúc
結構人 けっこうじん
người tốt
結構者 「けっこうしゃ」「けっこうもの」
気さえする きさえする
có cảm giác
構造 こうぞう
cấu trúc; cấu tạo