素振り (そぶり すぶり) — dấu hiệu ,dáng vẻ ,biểu hiện điều gì đó
素振り
TỐ CHẤN
そ ぶ り
そ ぶ り
Dấu hiệu ,dáng vẻ ,biểu hiện điều gì đó
彼
はまるで
自分
は
関係
ないみたいな
素振
りを
見
せた
。
Anh ta trưng ra cái vẻ chẳng liên quan gì tới mình.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 素振り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 素振りする/そぶりする |
| Quá khứ (た) | 素振りした |
| Phủ định (未然) | 素振りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 素振りします |
| te (て) | 素振りして |
| Khả năng (可能) | 素振りできる |
| Thụ động (受身) | 素振りされる |
| Sai khiến (使役) | 素振りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 素振りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 素振りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 素振りしろ |
| Ý chí (意向) | 素振りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 素振りするな |

