Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
見方 (みかた) — cách nhìn; cách quan sát; quan điểm.
KIẾN PHƯƠNG
見方
cách nhìn
見方によっては みかたによっては
tùy vào cách nhìn của mỗi người, tùy vào quan điểm của mỗi người
見方が守る みかたがまもる
Bảo vệ khung thành
物の見方 もののみかた
suy nghĩ, cách nhìn nhận
見 「み」「けん」
cái nhìn, cái ngó, cái dòm
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện