Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
観点 (かんてん) — luận điểm.
QUAN ĐIỂM
観点
luận điểm.
観点表示 かんてんひょうじ
nhãn của nút
観点を変える かんてんをかえる
thay đổi quan điểm
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm
一点 いってん
một điểm; một đốm nhỏ; một chút; một hạt; một mảnh; chỉ là một