判断 (はんだん) — sự phán đoán; sự đánh giá.
判断
PHÁN ĐOẠN
は ん だ ん
は ん だ ん
JLPTN3
Sự phán đoán; sự đánh giá.
Phán đoán
Suy xét, xem xét
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 判断
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 判断する/はんだんする |
| Quá khứ (た) | 判断した |
| Phủ định (未然) | 判断しない |
| Lịch sự (丁寧) | 判断します |
| te (て) | 判断して |
| Khả năng (可能) | 判断できる |
| Thụ động (受身) | 判断される |
| Sai khiến (使役) | 判断させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 判断させられる |
| Điều kiện (条件) | 判断すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 判断しろ |
| Ý chí (意向) | 判断しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 判断するな |

