決心 (けっしん) — sự quyết tâm; quyết tâm; quyết chí
決心
QUYẾT TÂM
け っ し ん
け っ し ん
JLPTN3
Sự quyết tâm; quyết tâm; quyết chí
心
の
中
だけでの
決心
Quyết tâm chỉ có trong tim
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 決心
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 決心する/けっしんする |
| Quá khứ (た) | 決心した |
| Phủ định (未然) | 決心しない |
| Lịch sự (丁寧) | 決心します |
| te (て) | 決心して |
| Khả năng (可能) | 決心できる |
| Thụ động (受身) | 決心される |
| Sai khiến (使役) | 決心させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 決心させられる |
| Điều kiện (条件) | 決心すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 決心しろ |
| Ý chí (意向) | 決心しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 決心するな |

