決意 (けつい) — quyết ý; sự quyết định; ý đã quyết; quyết định; quyết tâm
決意
QUYẾT Ý
け つ い
け つ い
JLPTN1
Quyết ý; sự quyết định; ý đã quyết; quyết định; quyết tâm
首相
の
決意
Quyết tâm của thủ tướng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 決意
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 決意する/けついする |
| Quá khứ (た) | 決意した |
| Phủ định (未然) | 決意しない |
| Lịch sự (丁寧) | 決意します |
| te (て) | 決意して |
| Khả năng (可能) | 決意できる |
| Thụ động (受身) | 決意される |
| Sai khiến (使役) | 決意させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 決意させられる |
| Điều kiện (条件) | 決意すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 決意しろ |
| Ý chí (意向) | 決意しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 決意するな |

