裁決 (さいけつ) — tài quyết; phán quyết của trọng tài; tòa án.
裁決
TÀI QUYẾT
さ い け つ
さ い け つ
Tài quyết; phán quyết của trọng tài; tòa án.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 裁決
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 裁決する/さいけつする |
| Quá khứ (た) | 裁決した |
| Phủ định (未然) | 裁決しない |
| Lịch sự (丁寧) | 裁決します |
| te (て) | 裁決して |
| Khả năng (可能) | 裁決できる |
| Thụ động (受身) | 裁決される |
| Sai khiến (使役) | 裁決させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 裁決させられる |
| Điều kiện (条件) | 裁決すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 裁決しろ |
| Ý chí (意向) | 裁決しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 裁決するな |

