Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
知恵 (ちえ) — trí tuệ.
TRI HUỆ
知恵
trí tuệ.
知恵熱 「ちえねつ」「ちえぼとり」
sốt mọc răng
知恵遅れ ちえおくれ
trí tuệ phát triển chậm, chậm khôn
知恵袋 ちえぶくろ
bộ não; đầu óc của ai đó
知恵分別 ちえふんべつ
giàu trí tuệ và phán đoán tốt; có đầu óc tỉnh táo, biết suy xét thiệt hơn
知恵を絞る ちえをしぼる
vắt óc suy nghĩ