Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
機知 (きち) — sự thông minh; tài tháo vát; sự mưu trí; cơ trí
KI TRI
機知
sự thông minh
機知縦横 きちじゅうおう
ứng biến linh hoạt; lời nói sắc sảo
機知に富む きちにとむ
để (thì) lanh trí; để (thì) nhiều tiềm năng
知識 ちしき
chữ nghĩa
知る しる
biết
通知 つうち
sự thông báo; sự thông tri