Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
才知 (さいち) — trí.
TÀI TRI
才知
trí.
才知縦横 さいちじゅうおう
trí tuệ linh hoạt; thông minh sắc sảo
天才 てんさい
hiền tài
天才的 てんさいてき
có tài
才 さい
ability; quà tặng; tài năng; thiên hướng; thiên tài
何才 なんさい
bao nhiêu tuổi