知能 (ちのう) — trí thông minh
知能
TRI NĂNG
ち の う
JLPTN3
Trí thông minh
(
人
)
が
本当
に
知能
の
衰退
を
起
こしているかどうかを
決定
する
Quyết định xem ai đó có thực sự bị suy giảm trí thông minh hay không .
Ảnh minh họa

知能 (ちのう) — trí thông minh
TRI NĂNG
