才覚 (さいかく) — sự thông minh sẵn sàng; nâng (tiền); kế hoạch; thiết bị
才覚
TÀI GIÁC
さ い か く
Sự thông minh sẵn sàng; nâng (tiền); kế hoạch; thiết bị
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 才覚
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 才覚する/さいかくする |
| Quá khứ (た) | 才覚した |
| Phủ định (未然) | 才覚しない |
| Lịch sự (丁寧) | 才覚します |
| te (て) | 才覚して |
| Khả năng (可能) | 才覚できる |
| Thụ động (受身) | 才覚される |
| Sai khiến (使役) | 才覚させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 才覚させられる |
| Điều kiện (条件) | 才覚すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 才覚しろ |
| Ý chí (意向) | 才覚しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 才覚するな |

