洒落 (しゃれ しゃらく しゃら) — sự nói đùa; sự nhận xét dí dỏm; sự chơi chữ
洒落
SÁI LẠC
しゃ れ
JLPTN2N1
Sự nói đùa; sự nhận xét dí dỏm; sự chơi chữ
洒落本
は
、
江戸
の
遊郭文化
や
町人
の
風俗
を
描
いた
貴重
な
文学資料
である
。
Tiểu thuyết trào phúng khu đèn đỏ thời Edo là tư liệu văn học quý giá miêu tả văn hóa kỹ viện và lối sống của thị dân thời Edo.
Đùa; dí dỏm; chơi chữ
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 洒落
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 洒落する/しゃれする |
| Quá khứ (た) | 洒落した |
| Phủ định (未然) | 洒落しない |
| Lịch sự (丁寧) | 洒落します |
| te (て) | 洒落して |
| Khả năng (可能) | 洒落できる |
| Thụ động (受身) | 洒落される |
| Sai khiến (使役) | 洒落させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 洒落させられる |
| Điều kiện (条件) | 洒落すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 洒落しろ |
| Ý chí (意向) | 洒落しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 洒落するな |

