洒落た (しゃれた) — bảnh bao, diện; hợp thời trang, kiểu cách
洒落た
SÁI LẠC
しゃ れ た
Bảnh bao, diện; hợp thời trang, kiểu cách
Nhã, trang nhã, có óc thẩm mỹ
Đúng mốt, hợp thời trang; lịch sự, sang trọng, người đúng mốt ; người lịch sự, người sang
Ảnh minh họa

洒落た được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 洒落た
洒落る
mặc diện

