Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
聰明 (そうめい) — tính khôn ngoan; khôn ngoan
MINH
聰明
tính khôn ngoan
説明 せつめい
sự thuyết minh; sự giải thích.
明日 「あした」「あす」「みょうにち」
bữa hôm sau
不明 ふめい
không minh bạch; không rõ ràng
証明 しょうめい
chứng minh
明確 めいかく
rõ ràng và chính xác; minh xác