Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ジャッジ (ジャッジ) — thẩm phán; bồi thẩm
ジャッジ
thẩm phán
じゃ じゃ
thế thì
じゃない じゃない
không
じゃん じゃん
mà; đấy chứ; chẳng phải sao
だじゃれ
sự chơi chữ, chơi chữ, nện, đầm
じゃいん
tính dâm dục, tính dâm dật, tính vô sỉ