Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ボディ (ボディ) — cơ thể; thân thể (sinh vật); thân (máy, tàu, xe...).
ボディ
cơ thể
ボディ関連工具 ボディかんれんこうぐ
công cụ liên quan đến thân xe
トラック用ボディ関連 トラックようボディかんれん
liên quan đến thân xe tải
標準ボディ(ソケット) ひょうじゅんボディ(ソケット)
thân thiết bị tiêu chuẩn (ổ cắm)
平刃ボディ(ソケット) ひらばボディ(ソケット)
thân thiết bị đầu phẳng (ổ cắm)
標準/平刃ボディ(ソケット) ひょうじゅん/ひらばボディ(ソケット)
thân chuẩn/đầu phẳng (ổ cắm)