Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空気 (くうき) — không khí; khí
KHÔNG KHÍ
空気
không khí
空気入れ くうきいれ
Bơm khí (Bơm xe, thổi bóng bay)
空気口 「くうきこう」「くうきぐち」
lỗ thông
空気を読む くうきをよむ
Hiểu ý nhau, đọc tình hình, cảm nhận được tâm trạng
空気穴 くうきあな
lỗ thông hơi (lỗ)
空気機械 くうききかい
máy móc chạy bằng hơi