情緒 (じょうちょ じょうしょ) — phong vị; phong tình; thi vị; dư vị cảm xúc; bầu không khí gợi cảm
情緒
じょ う ちょ
JLPTN1
Cảm xúc dạt dào; bầu không khí tràn đầy phong vị
情緒
に
欠
けるこの
町
には
古
い
情緒
が
残
っている
。
Thị trấn này vẫn còn lưu giữ lại bầu không khí tràn đầy phong vị cổ kính ngày xưa.
Cảm xúc; tâm trạng; tâm lý tình cảm
Ảnh minh họa


