気持ち (きもち) — cảm giác; cảm tình
気持ち
KHÍ TRÌ
き も ち
JLPTN4
Cảm giác; cảm tình
あいまいな
気持
ち
Cảm giác mơ hồ khó hiểu.
Tâm địa; tính tình; tâm tính; tấm lòng; tâm trạng
〜
に
対
する
深
い
感謝
の
気持
ち
Tấm lòng biết ơn sâu sắc đối với ai đó.
Ảnh minh họa


