心持ち (こころもち) — sự cảm thấy; cảm giác, cảm tưởng; nhỏ, ở một mức độ không đáng kể
心持ち
TÂM TRÌ
こ こ ろ も ち
こ こ ろ も ち
Sự cảm thấy; cảm giác, cảm tưởng; nhỏ, ở một mức độ không đáng kể
Ảnh minh họa

心持ち (こころもち) — sự cảm thấy; cảm giác, cảm tưởng; nhỏ, ở một mức độ không đáng kể
TÂM TRÌ
