若干 (じゃっかん そこばく) — ít nhiều
若干
NHƯỢC KIỀN
じゃ っ か ん
JLPTN1
Ít nhiều
若干
その
傾向
がある
Ít nhiều có khuynh hướng ấy
Một số; một chút; một vài
先学期
の
教材
は
若干残
っている
Giáo trình kì trước vẫn còn thừa một chút
Sự ít nhiều.
Ít nhiều
Một số; một chút; một vài
Sự ít nhiều.
Ít nhiều
Một số; một chút; một vài
Sự ít nhiều.
Ảnh minh họa


