やや (やや) — ôi; ôi trời
やや
や や
Ôi; ôi trời
やや
、
これは
大変
だ
!
Ôi trời, chuyện này thật nghiêm trọng!
Này; ê (khi gọi ai đó hoặc thu hút sự chú ý)
やや
、
ちょっと
待
って
!
Này, đợi một chút!
Trẻ nhỏ; em bé; đứa bé
Một chút; một ít
Một khoảng thời gian ngắn; một chút
Dần dần; từ từ
Ảnh minh họa

やや được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu やや
嫌や
no, quit it, no way
児
trẻ nhỏ
稚
em bé, con
漸
tiến triển dần dần
稚児
đứa trẻ
稍
một chút

