Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
感じ (かんじ) — tri giác; cảm giác
CẢM
感じ
tri giác
感じ悪い かんじわるい
vô duyên
感じやすい かんじやすい
nhạy cảm
感じる かんじる
cảm giác; cảm thấy
感じ取る かんじとる
cảm thấy; cảm xúc
感じ入る かんじいる
cảm động; có ấn tượng; rất khâm phục