感想 (かんそう) — cảm tưởng; ấn tượng
感想
CẢM TƯỞNG
か ん そ う
JLPTN2
Cảm tưởng; ấn tượng
それが
私
の
感想
だ
Đó là cảm tưởng của tôi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 感想
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 感想する/かんそうする |
| Quá khứ (た) | 感想した |
| Phủ định (未然) | 感想しない |
| Lịch sự (丁寧) | 感想します |
| te (て) | 感想して |
| Khả năng (可能) | 感想できる |
| Thụ động (受身) | 感想される |
| Sai khiến (使役) | 感想させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 感想させられる |
| Điều kiện (条件) | 感想すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 感想しろ |
| Ý chí (意向) | 感想しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 感想するな |

