感触 (かんしょく) — cảm xúc
感触
CẢM XÚC
か ん しょ く
JLPTN1
Cảm xúc
Xúc cảm
Xúc giác; sự sờ mó; sự chạm (qua da)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 感触
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 感触する/かんしょくする |
| Quá khứ (た) | 感触した |
| Phủ định (未然) | 感触しない |
| Lịch sự (丁寧) | 感触します |
| te (て) | 感触して |
| Khả năng (可能) | 感触できる |
| Thụ động (受身) | 感触される |
| Sai khiến (使役) | 感触させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 感触させられる |
| Điều kiện (条件) | 感触すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 感触しろ |
| Ý chí (意向) | 感触しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 感触するな |

