体感 (たいかん) — cảm giác của cơ thể, cảm giác trong cơ thể
体感
THỂ CẢM
た い か ん
Cảm giác của cơ thể, cảm giác trong cơ thể
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 体感
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 体感する/たいかんする |
| Quá khứ (た) | 体感した |
| Phủ định (未然) | 体感しない |
| Lịch sự (丁寧) | 体感します |
| te (て) | 体感して |
| Khả năng (可能) | 体感できる |
| Thụ động (受身) | 体感される |
| Sai khiến (使役) | 体感させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 体感させられる |
| Điều kiện (条件) | 体感すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 体感しろ |
| Ý chí (意向) | 体感しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 体感するな |

