知覚 (ちかく) — tri giác
知覚
TRI GIÁC
ち か く
Tri giác
三次元形状
の
知覚
Tri giác về hình 3D.
Nhận thức
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 知覚
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 知覚する/ちかくする |
| Quá khứ (た) | 知覚した |
| Phủ định (未然) | 知覚しない |
| Lịch sự (丁寧) | 知覚します |
| te (て) | 知覚して |
| Khả năng (可能) | 知覚できる |
| Thụ động (受身) | 知覚される |
| Sai khiến (使役) | 知覚させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 知覚させられる |
| Điều kiện (条件) | 知覚すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 知覚しろ |
| Ý chí (意向) | 知覚しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 知覚するな |

