肌触り (はだざわり) — cảm giác qua da; sự tiếp xúc qua da
肌触り
CƠ XÚC
は だ ざ わ り
Cảm giác qua da; sự tiếp xúc qua da
衣類
の
肌触
りを
柔
らかくする
Quần áo có chất liệu mềm.
Cảm giác tiếp xúc ban đầu
肌触
りの
柔
らかな
人
Người dễ chịu khi tiếp xúc ban đầu .
Ảnh minh họa


