誘致 (ゆうち) — sự hấp dẫn; sự dụ dỗ; sự mời mọc; sự đưa lại; sự dẫn đến
誘致
DỤ TRÍ
ゆ う ち
Sự hấp dẫn; sự dụ dỗ; sự mời mọc; sự đưa lại; sự dẫn đến
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 誘致
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誘致する/ゆうちする |
| Quá khứ (た) | 誘致した |
| Phủ định (未然) | 誘致しない |
| Lịch sự (丁寧) | 誘致します |
| te (て) | 誘致して |
| Khả năng (可能) | 誘致できる |
| Thụ động (受身) | 誘致される |
| Sai khiến (使役) | 誘致させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誘致させられる |
| Điều kiện (条件) | 誘致すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誘致しろ |
| Ý chí (意向) | 誘致しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誘致するな |

