人寄せ (ひとよせ) — tụ lại (của) những người
人寄せ
NHÂN KÍ
ひ と よ せ
Tụ lại (của) những người
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 人寄せ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 人寄せする/ひとよせする |
| Quá khứ (た) | 人寄せした |
| Phủ định (未然) | 人寄せしない |
| Lịch sự (丁寧) | 人寄せします |
| te (て) | 人寄せして |
| Khả năng (可能) | 人寄せできる |
| Thụ động (受身) | 人寄せされる |
| Sai khiến (使役) | 人寄せさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 人寄せさせられる |
| Điều kiện (条件) | 人寄せすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 人寄せしろ |
| Ý chí (意向) | 人寄せしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 人寄せするな |

