Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ビラ (ビラ) — miếng; mẩu; mảnh
ビラ
miếng
枚
tấm
片
một (một cặp)
びら
truyền đơn.
ビラ配り 「びらくばり」「ビラくばり」
phát tờ rơi
ビラを撒く ビラをまく
rải truyền đơn.
びらびら びらびら
phấp phới
びらん
sự đốt cháy; sự bốc cháy, sự khích động; sự bị khích động, viêm
びらんせい
làm phát cáu, chọc tức, kích thích, làm tấy lên, làm rát