Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
散らし (ちらし) — tờ rơi; rải.
TÁN
散らし
tờ rơi
チラシ
チラシ作成ソフト チラシさくせいソフト
phần mềm tạo tờ rơi
チラシ/POP作成ソフト チラシ/POPさくせいソフト
Phần mềm tạo tờ rơi/pop.
散らし髪 ちらしがみ
tóc xoã
散らし模様 ちらしもよう
hoa văn rải rác
散らし寿司 ちらしずし
sushi trong một cái bát với rải rắc sự tỉa ngọn